eightpenny nail
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại đinh dài khoảng 6,35 cm (2,5 inch): "eightpenny nail" là một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành dùng để chỉ một loại đinh có kích thước tiêu chuẩn cụ thể, thường được sử dụng trong xây dựng và mộc. Từ "eightpenny" (8 penny) xuất phát từ hệ thống phân loại đinh cổ của Anh, biểu thị chiều dài và giá cả lịch sử của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- You'll need some eightpenny nails to secure these floorboards. (Bạn sẽ cần một vài chiếc đinh dài 6,35 cm để cố định những tấm ván sàn này.)
- The carpenter reached for an eightpenny nail from his apron. (Người thợ mộc với lấy một cây đinh dài 2,5 inch từ tạp dề của mình.)
- For this framing job, we typically use eightpenny nails. (Đối với công việc làm khung này, chúng tôi thường dùng đinh cỡ 8 penny.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, xây dựng hoặc buôn bán vật liệu. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể chỉ nói "đinh dài 2 inch rưỡi" hoặc "đinh cỡ trung" thay vì dùng thuật ngữ chuyên môn "eightpenny nail".
Biến thể và từ gần giống
- Nail (n): đinh (từ chung).
- Penny nail (n): đinh phân loại theo hệ "penny" (ví dụ: sixpenny nail, tenpenny nail).
- Common nail (n): đinh thường (một loại đinh đầu tròn, thân dày, thường được phân loại theo hệ penny).
Từ đồng nghĩa
- 2.5-inch nail: đinh dài 2,5 inch (cách gọi theo đơn vị đo lường hiện đại, phổ biến hơn).
- 6.35 cm nail: đinh dài 6,35 cm.
Noun
- móng tay dài 6,35 cm